Anh - Việt
lỏng ra
Động từ
lỏng ra (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở nên không còn chặt hoặc không còn chắc như trước.
变得不紧,不再牢固。
Trở nên không còn chặt hoặc không còn chắc như trước.
Ví dụ
这把椅子的螺丝用了多年已经松了。【】Ốc vít trên chiếc ghế đã lỏng ra sau nhiều năm sử dụng.
安全带松了,我只好重新系紧。【】Dây đai an toàn bị lỏng ra nên tôi phải thắt lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dần bớt nghiêm ngặt, bớt chặt chẽ so với trước.
变得不那么严格。
Dần bớt nghiêm ngặt, bớt chặt chẽ so với trước.
Ví dụ
考试结束后,老师开始对作业放松要求。【】Sau kỳ thi, cô giáo bắt đầu lỏng ra trong việc giao bài tập.
看到我能自觉学习,父母就放松了管束。【】Bố mẹ dần lỏng ra khi thấy con biết tự giác học bài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lỏng ra (Verb)
Danh từ + lỏng raTừ đi kèm + lỏng ra
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
结松开了 nút thắt lỏng ra | 拉了几下,结就松开了。 Sau vài lần kéo, nút thắt lỏng ra. |
气氛放松了 không khí lỏng ra | 话题转到轻松的内容后,气氛放松了。 Khi câu chuyện chuyển sang chủ đề nhẹ nhàng, không khí lỏng ra. |
螺栓松动了 bu lông lỏng ra | 多年的振动使螺栓松动了。 Rung lắc lâu ngày khiến bu lông lỏng ra. |
带子松开了 dây buộc lỏng ra | 她发现带子松开了,于是重新系紧。 Cô ấy thấy dây buộc lỏng ra nên thắt lại. |
规定放宽了 quy định lỏng ra | 重新开放后,规定放宽了很多。 Sau khi mở cửa trở lại, quy định lỏng ra đáng kể. |