ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lỏng ra
Trở nên không còn chặt chẽ, không còn chắc chắn như trước, thường dùng với vật thể hoặc trạng thái vật chất.
变松
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa