lòng
lòng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các bộ phận bên trong bụng của động vật, được dùng làm thức ăn.
供食用的动物内脏。
Các bộ phận bên trong bụng của động vật, được dùng làm thức ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình cảm, suy nghĩ hoặc điều sâu kín trong tâm trí của một người.
内心深处的感情、想法或心意。
Tình cảm, suy nghĩ hoặc điều sâu kín trong tâm trí của một người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự chân thành, tốt bụng hoặc sẵn sàng làm điều gì cho người khác.
真诚、善意或愿意帮助别人的心意。
Sự chân thành, tốt bụng hoặc sẵn sàng làm điều gì cho người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần bên trong, chỗ sâu hoặc chính giữa của một vật hay không gian.
物体或空间的内部、深处或中央。
Phần bên trong, chỗ sâu hoặc chính giữa của một vật hay không gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lòng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
猪肠 lòng lợn | 妈妈买了猪肠回来煮粥。 Mẹ mua lòng lợn về nấu cháo. |
人心 lòng người | 很难完全了解人心。 Thật khó để hiểu hết lòng người. |
贪婪 lòng tham | 贪婪可能会使人做坏事。 Lòng tham có thể khiến con người làm điều xấu. |
河床 lòng sông | 这一段的河床很深。 Lòng sông ở đoạn này khá sâu. |
市中心 lòng thành phố | 这家酒店位于市中心。 Khách sạn nằm ở lòng thành phố. |