lồng
lồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ có khung và song hoặc nan, dùng để nhốt hoặc nuôi chim, thú nhỏ.
有栏杆或竹条、用来关养鸟或小动物的器具。
Đồ có khung và song hoặc nan, dùng để nhốt hoặc nuôi chim, thú nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lồng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笼门 cửa lồng | 在鸟飞出去之前,把笼门关上。 Hãy đóng cửa lồng lại trước khi con chim bay ra. |
lồng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt một vật vào trong vật khác cho vừa khít hoặc gắn với nhau.
把一个物体放入另一个物体中,使其合在一起。
Đặt một vật vào trong vật khác cho vừa khít hoặc gắn với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kết hợp một nội dung vào nội dung khác một cách tự nhiên.
把一种内容自然地加入另一种内容中。
Kết hợp một nội dung vào nội dung khác một cách tự nhiên.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chỉ con vật hoảng sợ, chồm lên hoặc chạy cuống cuồng.
形容牲畜受惊后猛然扬起前蹄或狂奔。
Chỉ con vật hoảng sợ, chồm lên hoặc chạy cuống cuồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phản ứng dữ dội, mất bình tĩnh vì tức giận hoặc bị kích động.
形容人受刺激后突然暴怒,失去控制。
Phản ứng dữ dội, mất bình tĩnh vì tức giận hoặc bị kích động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lồng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把一个想法融入文章中 lồng ý tưởng vào bài viết | 她巧妙地把这个想法融入文章中。 Cô ấy khéo léo lồng ý tưởng vào bài viết. |
把两个杯子套在一起 lồng hai chiếc cốc vào nhau | 你可以把两个杯子套在一起以节省空间。 Bạn có thể lồng hai chiếc cốc vào nhau để tiết kiệm chỗ. |
把故事穿插到课程中 lồng câu chuyện vào bài giảng | 老师把故事穿插到课程中,帮助学生记忆。 Giáo viên lồng câu chuyện vào bài giảng để học sinh dễ nhớ hơn. |
把管子插入接头 lồng ống vào khớp nối | 水管工把管子插入接头后拧紧了。 Thợ sửa ống nước lồng ống vào khớp nối rồi siết chặt lại. |