Anh - Việt

Bản dịch của từ Lồng trong tiếng Trung

lồng

Danh từĐộng từ

lồng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ có khung và song hoặc nan, dùng để nhốt hoặc nuôi chim, thú nhỏ.

有栏杆或竹条、用来关养鸟或小动物的器具。

Đồ có khung và song hoặc nan, dùng để nhốt hoặc nuôi chim, thú nhỏ.

Ví dụ
这只鸟整天待在笼子里。【】Con chim ở trong lồng cả ngày.
我爷爷在门廊上挂了一个鸟笼。【】Ông tôi treo một chiếc lồng ngoài hiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lồng (Noun)

Danh từ + lồnglồng + Danh từlồng + Tính từlồng + Động từ
Kết hợp từ của lồng
Collocation
Ví dụ

笼门

cửa lồng

在鸟飞出去之前,把笼门关上。

Hãy đóng cửa lồng lại trước khi con chim bay ra.

lồng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt một vật vào trong vật khác cho vừa khít hoặc gắn với nhau.

把一个物体放入另一个物体中,使其合在一起。

Đặt một vật vào trong vật khác cho vừa khít hoặc gắn với nhau.

Ví dụ
她把照片插进木框里,挂在墙上。【】Cô ấy lồng ảnh vào khung gỗ để treo tường.
孩子玩完后把塑料杯一个个套在一起。【】Bé lồng các cốc nhựa vào nhau sau khi chơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kết hợp một nội dung vào nội dung khác một cách tự nhiên.

把一种内容自然地加入另一种内容中。

Kết hợp một nội dung vào nội dung khác một cách tự nhiên.

Ví dụ
老师把游戏融入了今天的课。【】Giáo viên lồng trò chơi vào bài học hôm nay.
她在讲话中穿插了一个有趣的故事。【】Cô ấy lồng một câu chuyện vui vào bài nói.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chỉ con vật hoảng sợ, chồm lên hoặc chạy cuống cuồng.

形容牲畜受惊后猛然扬起前蹄或狂奔。

Chỉ con vật hoảng sợ, chồm lên hoặc chạy cuống cuồng.

Ví dụ
马听到烟花声后突然扬起前蹄。【】Con ngựa lồng lên khi nghe tiếng pháo.
雷声一响,那匹马就受惊冲出草场。【】Nghe tiếng sấm, con ngựa lồng lên rồi chạy khỏi bãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phản ứng dữ dội, mất bình tĩnh vì tức giận hoặc bị kích động.

形容人受刺激后突然暴怒,失去控制。

Phản ứng dữ dội, mất bình tĩnh vì tức giận hoặc bị kích động.

Ví dụ
听到有人侮辱妹妹,他大发雷霆。【】Anh ấy lồng lên khi nghe người khác xúc phạm em gái.
别因为一句无心的玩笑就勃然大怒。【】Đừng lồng lên chỉ vì một lời nói đùa vô ý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lồng (Verb)

lồng + Danh từlồng + Giới từ
Kết hợp từ của lồng
Collocation
Ví dụ

把一个想法融入文章中

lồng ý tưởng vào bài viết

她巧妙地把这个想法融入文章中。

Cô ấy khéo léo lồng ý tưởng vào bài viết.

把两个杯子套在一起

lồng hai chiếc cốc vào nhau

你可以把两个杯子套在一起以节省空间。

Bạn có thể lồng hai chiếc cốc vào nhau để tiết kiệm chỗ.

把故事穿插到课程中

lồng câu chuyện vào bài giảng

老师把故事穿插到课程中,帮助学生记忆。

Giáo viên lồng câu chuyện vào bài giảng để học sinh dễ nhớ hơn.

把管子插入接头

lồng ống vào khớp nối

水管工把管子插入接头后拧紧了。

Thợ sửa ống nước lồng ống vào khớp nối rồi siết chặt lại.

Video ngữ cảnh