lông
lông (Danh từ)
Nghĩa 01 · bộ phận thường có hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể
毛发
bộ phận thường có hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bộ phận hình lông trên bề mặt một số vật
动物或植物表面的毛发
bộ phận hình lông trên bề mặt một số vật
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lông (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lông cừu | 这条羊毛围巾是用羊毛制成的,村里的手工艺人们很自豪。 Chiếc khăn quàng này được làm từ len cừu, và những người thợ thủ công trong làng rất tự hào về nó. |
lông tơ | 这家社区中心使用紧密的关系就像羽毛,帮助人们感受到安全和关爱。 Trung tâm cộng đồng này sử dụng lông vũ như một biểu tượng giúp mọi người cảm thấy an toàn và được yêu thương. |
lông mi | 他们的友谊有着牢固的关系,就像他们的睫毛一样紧密。 Tình bạn của họ có một mối quan hệ bền chặt như những chiếc lông mi vậy. |
lông mày | 在社区活动中,玛丽和她的邻居保持着牢固的关系,像他们一起种植花草一样。 Trong sự kiện cộng đồng, Mary và những người hàng xóm giữ một mối quan hệ chặt chẽ như khi họ cùng trồng hoa với nhau. |
lông vũ | 在这个社区,邻居们之间有一层牢固的羽毛,他们经常一起参加节日活动。 Trong cộng đồng này, các hàng xóm có một lớp lông vũ bền chặt, họ thường cùng nhau tham gia các sự kiện lễ hội. |