Lộng
Danh từTính từĐộng từ

Lộng (Danh từ)
01
Vùng biển gần bờ; phân biệt với khơi
近海水域
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lộng (Tính từ)
01
[gió thổi] mạnh ở nơi trống trải
强风吹拂的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lộng (Động từ)
01
Làm quá phạm vi, khuôn phép một cách ngang nhiên, không kiêng nể gì
放肆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
