Anh - Việt
lòng vòng
Tính từ
lòng vòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đi theo đường vòng vèo, không thẳng tắp.
道路弯曲绕远,不走直线。
Đi theo đường vòng vèo, không thẳng tắp.
Ví dụ
上山的路很弯曲,所以车开得很慢。【】Đường lên núi rất lòng vòng nên xe chạy chậm.
为了避开堵车,我们绕远路穿过老城区。【】Chúng tôi đi đường lòng vòng qua phố cổ để tránh kẹt xe.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói úp mở, không đi thẳng vào vấn đề.
说话拐弯抹角,不直截了当。
Nói úp mở, không đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ
他说话绕来绕去,别人很难听懂。【】Anh ấy nói chuyện rất lòng vòng nên người khác khó hiểu.
别再拐弯抹角了,直接说出问题吧。【】Đừng nói lòng vòng nữa, hãy nói thẳng vấn đề đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lòng vòng (Adjective)
Danh từ + lòng vòngĐộng từ + lòng vòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
绕远的路线 đường lòng vòng | 我们走了翻山的绕远路线,多花了一个小时。 Chúng tôi đi đường lòng vòng qua đồi nên mất thêm một tiếng. |
蜿蜒的小路 lối đi lòng vòng | 通往山顶的小径是穿过松林的蜿蜒小路。 Con đường lên núi là một lối đi lòng vòng giữa rừng thông. |
绕来绕去的论证 lập luận lòng vòng | 这篇文章包含几段绕来绕去的论证,让读者难以跟上。 Bài viết có nhiều lập luận lòng vòng khiến người đọc khó theo dõi. |