Anh - Việt
lớp học
Danh từ
lớp học (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phòng hoặc không gian dùng để dạy và học.
供教学和学习使用的房间或空间。
Phòng hoặc không gian dùng để dạy và học.
Ví dụ
这间教室有一台新投影仪。【】Lớp học này có một máy chiếu mới.
学生们正在教室里等老师。【】Học sinh đang chờ giáo viên trong lớp học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhóm người học cùng học với một giáo viên hoặc theo một môn học.
一起跟老师学习或学习同一门课的一组学生。
Nhóm người học cùng học với một giáo viên hoặc theo một môn học.
Ví dụ
我的英语班有十五名学生。【】Lớp học tiếng Anh của tôi có mười lăm người.
我们的课晚上七点开始。【】Lớp học của chúng tôi bắt đầu lúc bảy giờ tối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lớp học (Noun)
Giới từ + lớp họclớp học + Danh từlớp học + Tính từĐộng từ + lớp học
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在教室里 trong lớp học | 在教室里不得使用手机。 Không được sử dụng điện thoại trong lớp học. |