Anh - Việt

Bản dịch của từ Lót dạ trong tiếng Trung

lót dạ

Động từ

lót dạ (Động từ)

Nghĩa 01 · ăn chút ít [thường vào buổi sáng] cho đỡ đói

吃点心

ăn chút ít [thường vào buổi sáng] cho đỡ đói

Ví dụ
我早上吃点心来垫肚子。【】Tôi lót dạ chút vào buổi sáng để bớt đói.
他不吃轻食,所以现在很饿吗?【】Anh ấy không lót dạ phải không? Bây giờ đói rồi?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh