Anh - Việt

Bản dịch của từ Lọt lòng trong tiếng Trung

lọt lòng

Động từ

lọt lòng (Động từ)

Nghĩa 01 · Được sinh ra, vừa ra khỏi bụng mẹ.

出生,刚离开母体。

Được sinh ra, vừa ra khỏi bụng mẹ.

Ví dụ
这个婴儿刚出生时就很健康。【】Em bé vừa lọt lòng đã rất khỏe mạnh.
他出生后不久就被遗弃了。【】Anh ấy bị bỏ rơi ngay sau khi lọt lòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lọt lòng (Verb)

Danh từ + lọt lòngGiới từ + lọt lòngTrạng từ + lọt lòng
Kết hợp từ của lọt lòng
Collocation
Ví dụ

新生儿

em bé lọt lòng

新生儿需要保暖。

Em bé lọt lòng cần được giữ ấm.

Video ngữ cảnh