Lột
Động từ

Lột (Động từ)
01
Lấy đi toàn bộ phần vỏ, lớp mỏng bọc ngoài
剥去外皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lấy đi một cách ít nhiều thô bạo cái kẻ khác đang mặc, đang mang trên người
剥去他人的衣物或物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trút bỏ lớp vỏ, lớp da bên ngoài để thay vỏ, thay da [nói về một số động vật, vào những mùa hay vào những giai đoạn nhất định]
脱皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm cho thấy rõ được cái thuộc về bản chất, bản sắc, nhưng ẩn kín
揭示隐藏的本质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
