Bản dịch của từ Lứ lắc trong tiếng Trung

Lứ lắc

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lứ lắc (Cụm từ)

01

Diễn tả tình trạng cân bằng, lắc lư nhẹ, thường dùng để chỉ chuyển động không ổn định hoặc dao động nhỏ.

摇晃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.