ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lũ lĩ
Tập hợp với số lượng tương đối đông [nói khái quát]
一大群
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Với số lượng người rất đông, như thành cả một đoàn
成群结队