Lú
Danh từĐộng từ

Lú (Danh từ)
01
Lối chơi cờ bạc thời trước, đặt tiền vào bốn cửa
一种古老的赌博游戏,玩家在四个孔上下注。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lú (Động từ)
01
Ở trạng thái trí tuệ kém, hầu như không có hoặc không còn trí nhớ, trí khôn
精神恍惚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhú lên hoặc ló ra
露出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
