ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lúa con gái trong tiếng Trung
Lúa con gái
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lúa con gái
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lúa sắp trổ đòng
幼稻
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
稻子
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý