Nguyên tắc hoặc quy tắc trong toán học hoặc logic, chỉ cách phân phối một phép toán trên một phép toán khác (ví dụ: phép nhân phân phối trên phép cộng)
运算分配法则
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.