Lúc
Danh từ

Lúc (Danh từ)
01
Khoảng thời gian ngắn không xác định, thường có thể tính bằng phút
短暂的时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thời điểm không xác định, thường là trong phạm vi một ngày đêm
时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thời điểm gắn với một sự kiện, một hoạt động nhất định
时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
