Anh - Việt

Bản dịch của từ Lục trong tiếng Trung

lục

Động từTính từ

lục (Động từ)

Nghĩa 01 · Lật và đảo đồ vật lên để tìm thứ cần thiết.

翻动物品以寻找东西。

Lật và đảo đồ vật lên để tìm thứ cần thiết.

Ví dụ
她在包里翻找钥匙。【】Cô ấy lục trong túi để tìm chìa khóa.
他翻看旧文件,想找到那份合同。【】Anh ấy lục lại đống giấy tờ cũ để tìm hợp đồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lục (Verb)

lục + Danh từ
Kết hợp từ của lục
Collocation
Ví dụ

翻找文件

lục tìm giấy tờ

她在抽屉里翻找文件。

Cô ấy lục tìm giấy tờ trong ngăn kéo.

搜查房屋

lục soát nhà cửa

警方搜查了嫌疑人的住所。

Cảnh sát đã lục soát nhà cửa của nghi phạm.

回忆往事

lục lại ký ức

每次回乡,他都会回忆起童年的往事。

Ông lục lại ký ức tuổi thơ mỗi khi về quê.

搜索信息

lục tìm thông tin

我在网上搜索有关这座城市历史的信息。

Tôi lục tìm thông tin về lịch sử thành phố trên mạng.

lục (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu xanh sẫm, nằm giữa xanh lam và vàng.

深绿色,介于蓝色和黄色之间的暗绿色。

Có màu xanh sẫm, nằm giữa xanh lam và vàng.

Ví dụ
这件深绿色的衬衫很适合她。【】Chiếc áo lục này rất hợp với cô ấy.
这块深绿色的地毯让房间看起来更温暖。【】Tấm thảm lục này làm căn phòng trông ấm áp hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lục (Adjective)

Danh từ + lụclục + Danh từlục + Tính từ
Kết hợp từ của lục
Collocation
Ví dụ

绿色

màu lục

这件绿色的衬衫很适合她。

Chiếc áo màu lục rất hợp với cô ấy.

Video ngữ cảnh