Anh - Việt
lực
Danh từ
lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng thể chất của cơ thể để làm việc, mang vác hoặc chống lại tác động.
身体的力量或体力。
Khả năng thể chất của cơ thể để làm việc, mang vác hoặc chống lại tác động.
Ví dụ
经过多年举重训练,他的手臂力量很大。【】Anh ấy có lực tay rất mạnh sau nhiều năm tập tạ.
规律锻炼有助于增强肌肉力量。【】Tập thể dục đều đặn giúp tăng lực cho cơ bắp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tác động đẩy hoặc kéo làm thay đổi chuyển động hoặc hình dạng của vật.
推或拉等作用于物体、使其运动或变形的作用。
Tác động đẩy hoặc kéo làm thay đổi chuyển động hoặc hình dạng của vật.
Ví dụ
地球的引力使我们留在地面上。【】Lực hút của Trái Đất giữ chúng ta đứng trên mặt đất.
推门时需要足够的力才能把门推开。【】Muốn đẩy cửa mở ra, bạn cần đủ lực để đẩy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nhóm người được tổ chức để thực hiện nhiệm vụ, như quân đội hoặc cảnh sát.
为完成某项任务而组织起来的人员或部队。
Nhóm người được tổ chức để thực hiện nhiệm vụ, như quân đội hoặc cảnh sát.
Ví dụ
警察部队封锁了案发区域。【】Lực lượng cảnh sát đã phong tỏa khu vực xảy ra vụ án.
志愿者队伍帮忙清理了洪水过后的现场。【】Lực lượng tình nguyện đã giúp dọn dẹp sau trận lũ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lực (Noun)
Danh từ + lựclực + Danh từlực + Tính từĐộng từ + lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
体力 sức lực | 手术后,他失去了很多体力,只能长时间休息。 Sau ca phẫu thuật, anh ấy mất nhiều sức lực nên phải nghỉ ngơi lâu. |