ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lui gót trong tiếng Trung
Lui gót
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lui gót
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Quay trở lại
返回
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rút lui
Rút quân
Lui binh
Rút về
Lùi lại
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý