Lui
Động từ

Lui (Động từ)
01
Không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát
后退
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ biểu thị hướng của hoạt động ngược trở lại phía sau, phía xuất phát hoặc về một thời điểm đã qua
向后移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[cơn bệnh, cơn giận] giảm đi, hướng trở lại trạng thái bình thường
减轻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
