Lụi
Danh từĐộng từ

Lụi (Danh từ)
01
Cây cùng loại với cau, cao một hai mét, lá xẻ hình quạt, thân nhỏ, thẳng và rắn, thường dùng làm gậy
一种小型棕榈树,约一至两米高,叶子扇形,干直而坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lụi (Động từ)
01
[cây, cỏ] ngừng sinh trưởng, héo úa dần rồi chết
枯萎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[lửa cháy] yếu dần, tàn dần
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xiên
串
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
