ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lùi về
Di chuyển hoặc bước đi lùi lại phía sau so với vị trí hiện tại.
向后移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trở lại trạng thái, vị trí hoặc điều kiện trước đó.
返回