ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lủng lẳng
Chỉ được giữ dính vào vật khác ở một điểm, còn toàn khối được buông xuống và có thể đung đưa dễ dàng trong khoảng không
悬挂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa