ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lững lờ
[di chuyển] chậm chạp và êm ả, trông tựa như vẫn đứng yên
缓慢而平稳地移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏ vẻ không thiết tha hoặc không rõ ràng dứt khoát
犹豫不决