Anh - Việt

Bản dịch của từ Lững lờ trong tiếng Trung

lững lờ

Tính từ

lững lờ (Tính từ)

Nghĩa 01 · [di chuyển] chậm chạp và êm ả, trông tựa như vẫn đứng yên

缓慢而平稳地移动

[di chuyển] chậm chạp và êm ả, trông tựa như vẫn đứng yên

Ví dụ
风轻轻地漂浮在空中。【】Quả bóng lững lờ trên đám đông.
他不漂浮,很专注地工作。【】Anh ấy không lững lờ, làm việc chăm chỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · tỏ vẻ không thiết tha hoặc không rõ ràng dứt khoát

犹豫不决

tỏ vẻ không thiết tha hoặc không rõ ràng dứt khoát

Ví dụ
他对这个提议显得很冷漠。【】Cô ấy lững lờ với kế hoạch mới.
他不愿意对这个问题明确表态。【】Anh ấy không lững lờ về vấn đề này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa