Anh - Việt

Bản dịch của từ Lưng trong tiếng Trung

lưng

Danh từTừ hạn địnhTính từChữ số

lưng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần phía sau của thân người hoặc phần trên của thân động vật, đối diện với ngực và bụng.

人身体后面或动物身体上部,与胸腹相对的部分。

Phần phía sau của thân người hoặc phần trên của thân động vật, đối diện với ngực và bụng.

Ví dụ
我坐着工作了一整天后,背很痛。【】Lưng tôi đau sau khi ngồi làm việc cả ngày.
她把孩子背在背上。【】Cô ấy đeo con trên lưng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần phía sau của một vật, gồm cả phần ghế dùng để tựa vào khi ngồi.

物体的后部;也指椅子供人倚靠的部分。

Phần phía sau của một vật, gồm cả phần ghế dùng để tựa vào khi ngồi.

Ví dụ
这把椅子的椅背刮花了。【】Lưng ghế này bị xước nhiều.
他靠在椅背上。【】Anh ấy tựa người vào lưng ghế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phần trên của quần hoặc váy ôm quanh eo.

裤子或裙子围在腰部的上边部分。

Phần trên của quần hoặc váy ôm quanh eo.

Ví dụ
这条裤子的腰头太松了。【】Lưng quần này rộng quá.
她穿裙子前调整了裙子的腰头。【】Cô ấy sửa lại lưng váy trước khi mặc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần ở khoảng giữa của một chỗ dốc, không gần đỉnh hoặc chân dốc.

山坡或斜坡中间的部分。

Phần ở khoảng giữa của một chỗ dốc, không gần đỉnh hoặc chân dốc.

Ví dụ
我祖母的房子在山腰。【】Nhà bà tôi nằm ở lưng đồi.
他们在坡中间休息了一会儿。【】Họ nghỉ một lúc ở lưng dốc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Dải vải buộc quanh eo, nhất là trong cách dùng cũ; cũng có thể chỉ túi hoặc tiền mang theo người.

系在腰间的布带;旧时也可指随身装钱的腰带或钱财。

Dải vải buộc quanh eo, nhất là trong cách dùng cũ; cũng có thể chỉ túi hoặc tiền mang theo người.

Ví dụ
她在节日上系了一条红腰带。【】Cô ấy buộc một dải lưng đỏ trong lễ hội.
过去,很多人把钱放在腰包里。【】Ngày xưa, nhiều người giấu tiền trong lưng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lưng (Noun)

Giới từ + lưngTính từ + lưnglưng + Danh từĐộng từ + lưng
Kết hợp từ của lưng
Collocation
Ví dụ

背着某人

sau lưng ai

他们不应该背着她说她坏话。

Họ không nên nói xấu cô ấy sau lưng cô ấy.

lưng (Từ hạn định)

lưng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lượng bên trong chỉ khoảng một nửa, chưa đầy.

容器里的东西只有大约一半,没有装满。

Có lượng bên trong chỉ khoảng một nửa, chưa đầy.

Ví dụ
桌上还有一碗半满的饭。【】Trên bàn còn một bát cơm lưng.
这碗汤没装满,只有半碗。【】Bát canh chỉ lưng, không đầy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lưng (Adjective)

Danh từ + lưng
Kết hợp từ của lưng
Collocation
Ví dụ

半碗饭

bát cơm lưng

桌上有半碗饭。

Trên bàn có một bát cơm lưng.

lưng (Chữ số)

Nghĩa 01 · Chỉ lượng khoảng một nửa vật đựng, thường dùng trước danh từ chỉ đồ đựng.

表示容器中大约一半的量。

Chỉ lượng khoảng một nửa vật đựng, thường dùng trước danh từ chỉ đồ đựng.

Ví dụ
南今天早上吃了半碗粥。【】Bé Nam ăn lưng bát cháo sáng nay.
我只喝了大约半杯水。【】Tôi chỉ uống lưng cốc nước thôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lưng (Numeral)

lưng + Danh từ
Kết hợp từ của lưng
Collocation
Ví dụ

半碗汤

lưng bát canh

她给我盛了半碗汤。

Cô ấy múc cho tôi lưng bát canh.

半碗饭

lưng bát cơm

今晚我只吃了半碗饭。

Tối nay tôi chỉ ăn lưng bát cơm.

半瓶水

lưng chai nước

冰箱里只剩半瓶水了。

Trong tủ lạnh chỉ còn lưng chai nước.

半杯水

lưng cốc nước

吃药前喝半杯水。

Hãy uống lưng cốc nước trước khi uống thuốc.

Video ngữ cảnh