lưng
lưng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần phía sau của thân người hoặc phần trên của thân động vật, đối diện với ngực và bụng.
人身体后面或动物身体上部,与胸腹相对的部分。
Phần phía sau của thân người hoặc phần trên của thân động vật, đối diện với ngực và bụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần phía sau của một vật, gồm cả phần ghế dùng để tựa vào khi ngồi.
物体的后部;也指椅子供人倚靠的部分。
Phần phía sau của một vật, gồm cả phần ghế dùng để tựa vào khi ngồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần trên của quần hoặc váy ôm quanh eo.
裤子或裙子围在腰部的上边部分。
Phần trên của quần hoặc váy ôm quanh eo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần ở khoảng giữa của một chỗ dốc, không gần đỉnh hoặc chân dốc.
山坡或斜坡中间的部分。
Phần ở khoảng giữa của một chỗ dốc, không gần đỉnh hoặc chân dốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Dải vải buộc quanh eo, nhất là trong cách dùng cũ; cũng có thể chỉ túi hoặc tiền mang theo người.
系在腰间的布带;旧时也可指随身装钱的腰带或钱财。
Dải vải buộc quanh eo, nhất là trong cách dùng cũ; cũng có thể chỉ túi hoặc tiền mang theo người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lưng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
背着某人 sau lưng ai | 他们不应该背着她说她坏话。 Họ không nên nói xấu cô ấy sau lưng cô ấy. |
lưng (Từ hạn định)
lưng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lượng bên trong chỉ khoảng một nửa, chưa đầy.
容器里的东西只有大约一半,没有装满。
Có lượng bên trong chỉ khoảng một nửa, chưa đầy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lưng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半碗饭 bát cơm lưng | 桌上有半碗饭。 Trên bàn có một bát cơm lưng. |
lưng (Chữ số)
Nghĩa 01 · Chỉ lượng khoảng một nửa vật đựng, thường dùng trước danh từ chỉ đồ đựng.
表示容器中大约一半的量。
Chỉ lượng khoảng một nửa vật đựng, thường dùng trước danh từ chỉ đồ đựng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lưng (Numeral)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半碗汤 lưng bát canh | 她给我盛了半碗汤。 Cô ấy múc cho tôi lưng bát canh. |
半碗饭 lưng bát cơm | 今晚我只吃了半碗饭。 Tối nay tôi chỉ ăn lưng bát cơm. |
半瓶水 lưng chai nước | 冰箱里只剩半瓶水了。 Trong tủ lạnh chỉ còn lưng chai nước. |
半杯水 lưng cốc nước | 吃药前喝半杯水。 Hãy uống lưng cốc nước trước khi uống thuốc. |