Anh - Việt
lửng
Danh từTính từ
lửng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Động vật có vú chân ngắn, thuộc họ chồn, thường sống trong hang.
一种腿短、属于鼬科、常住在洞里的哺乳动物。
Động vật có vú chân ngắn, thuộc họ chồn, thường sống trong hang.
Ví dụ
昨天,我们在森林附近看到了一只獾。【】Hôm qua, chúng tôi thấy một con lửng gần khu rừng.
那只獾正在树下挖洞。【】Con lửng đang đào hang dưới gốc cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lửng (Noun)
Từ đi kèm + lửnglửng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一只獾 con lửng | 一只獾正在篱笆附近挖土。 Một con lửng đang đào đất gần hàng rào. |
lửng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ lời nói hoặc ý tứ bị ngắt giữa chừng, không được nói hết.
指话说到一半,没有说完。
Chỉ lời nói hoặc ý tứ bị ngắt giữa chừng, không được nói hết.
Ví dụ
她话说到一半就转身走了。【】Cô ấy nói lửng rồi quay đi.
他没有说完,只提到好像出了问题。【】Anh chỉ nói lửng rằng có chuyện không ổn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lửng (Adjective)
lửng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
说话说到一半停住 nói lửng | 她说话说到一半就停住了,然后低头看着地板。 Cô ấy nói lửng rồi nhìn xuống sàn. |
搁置未说完 bỏ lửng | 他没有说完那句话就离开了房间。 Anh ấy bỏ lửng câu nói và rời khỏi phòng. |