ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lược bỏ trong tiếng Trung
Lược bỏ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lược bỏ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bỏ bớt
省略
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lược loại
Gạt bỏ
Xóa bỏ
Loại bỏ
Bỏ đi
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
省略
删去
删减
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý