ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lược răng trong tiếng Trung

Lược răng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lược răng (Danh từ)

01

Một loại cào nhỏ, có các răng đều nhau, dùng để cào cỏ, làm sạch hoặc chải lông.

这是一种小型的耙子,齿牙均匀,用于除草、清理或梳理毛发。

Ví dụ
02

Các đường rãnh nhỏ trên bề mặt của răng cưa (ở các đồ vật như cưa, bánh răng, dao) dùng để cắt hoặc cắn.

齿轮或刀具表面的小沟槽用来切割或咬合物体。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.