ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lược răng
Một loại cào nhỏ, có các răng đều nhau, dùng để cào cỏ, làm sạch hoặc chải lông.
这是一种小型的耙子,齿牙均匀,用于除草、清理或梳理毛发。
Các đường rãnh nhỏ trên bề mặt của răng cưa (ở các đồ vật như cưa, bánh răng, dao) dùng để cắt hoặc cắn.
齿轮或刀具表面的小沟槽用来切割或咬合物体。