Lược
Danh từĐộng từ

Lược (Danh từ)
01
Đồ dùng để chải tóc, có nhiều răng đều nhau
梳子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lược (Động từ)
01
Bớt đi những chi tiết không thật cần thiết, để chỉ giữ lại cái chính, cái cơ bản
简化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khâu sơ những đường chính để giữ nếp vải
临时缝合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
