ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lượm
Gom những bông lúa đã cắt và bó lại thành từng bó, thường vừa một chét tay
收割稻谷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhặt
捡
Lượng bông lúa đã được lượm thành bó
一捆稻谷