ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lườn
Khối cơ dày ở hai bên cột sống hoặc ở hai bên sườn
脊背两侧的厚肉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần hông chìm dưới nước của thuyền, tàu
船体
Từ tiếng Trung gần nghĩa