Lượn
Danh từĐộng từ

Lượn (Danh từ)
01
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú
泰族的对唱歌谣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làn [sóng]
波浪的带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lượn (Động từ)
01
Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng
曲线行走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả
来回移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
