ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lượng chất
(đeN) số lượng và chất lượng; định lượng và thể tích.
数量和质量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(bóng) Phương pháp đo nồng độ muối tại bể bơi.
游泳池盐度测量方法