Anh - Việt

Bản dịch của từ Lương trong tiếng Trung

lương

Danh từ

lương (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoản tiền được trả đều đặn cho người lao động theo công việc của họ.

定期支付给劳动者的报酬。

Khoản tiền được trả đều đặn cho người lao động theo công việc của họ.

Ví dụ
她的工资在每个月月底发放。【】Lương của cô ấy được trả vào cuối mỗi tháng.
公司下个月将给员工加工资。【】Công ty sẽ tăng lương cho nhân viên từ tháng tới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Loại vải tơ mỏng, bóng, trước đây thường dùng để may áo dài nam.

一种轻薄、有光泽的丝绸,过去常用来制作男式奥黛。

Loại vải tơ mỏng, bóng, trước đây thường dùng để may áo dài nam.

Ví dụ
过去的男式奥黛常用薄丝绸制作。【】Áo dài nam ngày xưa thường được may bằng lương.
这块丝绸衣料柔软、轻薄而且很有光泽。【】Tấm vải lương này mềm, mỏng và có độ bóng đẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thức ăn mang theo hoặc cấp cho người đi đường xa hay quân đội, thường dùng trong cách nói cũ.

供远行者或军队携带、配给的食物,多用于旧说法。

Thức ăn mang theo hoặc cấp cho người đi đường xa hay quân đội, thường dùng trong cách nói cũ.

Ví dụ
部队带了够十天行军的口粮。【】Đoàn quân mang theo đủ lương cho mười ngày hành quân.
长途出发前,他们准备了给养和饮用水。【】Trước chuyến đi xa, họ chuẩn bị lương và nước uống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Người không theo Công giáo, dùng để phân biệt với người theo đạo trong cách nói cũ hoặc ở một số địa phương.

不信奉天主教的人,多见于旧说法或部分地区。

Người không theo Công giáo, dùng để phân biệt với người theo đạo trong cách nói cũ hoặc ở một số địa phương.

Ví dụ
在这个地区,不信天主教的人被叫作“lương”。【】Ở vùng này, người ta gọi người không theo đạo là lương.
过去,非天主教徒和天主教徒住在同一个村子里。【】Ngày trước, lương và giáo sống trong cùng một làng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lương (Noun)

Danh từ + lươnglương + Danh từlương + Tính từlương + Động từĐộng từ + lương
Kết hợp từ của lương
Collocation
Ví dụ

非天主教徒

người lương

过去,非天主教徒和天主教徒常住在不同的区域。

Ngày trước, người lương và người có đạo thường sống trong những khu riêng.

Video ngữ cảnh