Lướt
Động từTính từ

Lướt (Động từ)
01
Di chuyển một cách rất nhanh và nhẹ, ở sát ngay bên cạnh hoặc trên bề mặt
轻轻滑动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm rất nhanh, không dừng lại ở chi tiết, không kĩ
快速浏览
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lướt (Tính từ)
01
Có vẻ yếu ớt, không khoẻ, không chắc, dễ bị ngã rạp xuống
脆弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
