Lượt
Danh từ

Lượt (Danh từ)
01
Hàng tơ mỏng, dệt thưa
薄纱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lần làm một việc gì
轮次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lần mỗi người làm cùng một loại việc theo thứ tự trước sau hoặc luân phiên
轮流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lớp vật mỏng trải đều trên khắp bề mặt một vật khác
一层薄膜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
