ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lút
Phủ ngập cả, che kín cả
覆盖、淹没
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở sâu hẳn vào bên trong, không nhìn thấy đâu nữa
隐藏在深处