ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lứt
(dùng để chỉ gạo) gạo chưa được trắng hay xay kỹ, còn nguyên cám, giữ nguyên vỏ cám
未精米
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng để chỉ màu sắc) màu nâu sẫm hoặc màu vàng nâu tự nhiên, không bị tẩy hoặc tẩy chưa kỹ
未漂白的棕色米
Từ tiếng Việt gần nghĩa