ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lưu chất
Vật chất có tính lưu động, lực liên kết phân tử không lớn dẫn đến không có hình dạng cố định, ví dụ chất lỏng, chất khí.
流动的物质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa