ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lưu cữu
Lưu lại, tích lại quá lâu ngày cái lẽ ra phải được xử lí, giải quyết từ lâu
长时间未解决或处理的积累
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa