Anh - Việt

Bản dịch của từ Lưu giữ trong tiếng Trung

lưu giữ

Động từ

lưu giữ (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ lại cẩn thận trong thời gian dài để dùng hoặc xem lại sau này.

长期妥善保存,以便日后使用或查看。

Giữ lại cẩn thận trong thời gian dài để dùng hoặc xem lại sau này.

Ví dụ
博物馆保存了许多这座城市的珍贵照片。【】Bảo tàng lưu giữ nhiều bức ảnh quý của thành phố.
她把旧信件保留在一个盒子里。【】Cô ấy lưu giữ các lá thư cũ trong một chiếc hộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ghi và cất dữ liệu vào nơi lưu trữ để có thể dùng lại sau này.

把数据存入存储设备,以便以后使用。

Ghi và cất dữ liệu vào nơi lưu trữ để có thể dùng lại sau này.

Ví dụ
系统将客户数据存储在服务器上。【】Hệ thống lưu giữ dữ liệu khách hàng trên máy chủ.
你应该保存重要文件的副本。【】Bạn nên lưu giữ bản sao của các tệp quan trọng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lưu giữ (Verb)

lưu giữ + Danh từ
Kết hợp từ của lưu giữ
Collocation
Ví dụ

保护遗产

lưu giữ di sản

博物馆有责任为后代保护文化遗产。

Bảo tàng có nhiệm vụ lưu giữ di sản văn hóa cho các thế hệ sau.

保存信息

lưu giữ thông tin

关闭页面前,请保存你的联系信息。

Hãy lưu giữ thông tin liên hệ của bạn trước khi đóng trang.

保留传统

lưu giữ truyền thống

当地人一直努力保留村庄的传统。

Người dân địa phương luôn cố gắng lưu giữ truyền thống của làng.

保存文物

lưu giữ hiện vật

博物馆保存着19世纪的文物。

Bảo tàng lưu giữ hiện vật từ thế kỷ 19.

存储数据

lưu giữ dữ liệu

该系统可以安全地存储数据。

Hệ thống này có thể lưu giữ dữ liệu một cách an toàn.

Video ngữ cảnh