ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lưu giữ
Giữ lại lâu dài [để khi cần có thể sử dụng được]
保存
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ tạm thời của máy tính đến một thiết bị lưu trữ lâu dài như đĩa cứng, đĩa quang, đĩa CD, v.v.
保存数据