Anh - Việt

Bản dịch của từ Lưu trong tiếng Trung

lưu

Động từ

lưu (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở lại một nơi lâu hơn dự định hoặc chưa rời đi.

在某处多停留一段时间而不离开。

Ở lại một nơi lâu hơn dự định hoặc chưa rời đi.

Ví dụ
因为雨很大,我们在镇上停留了一晚。【】Mưa lớn nên chúng tôi lưu lại ở thị trấn qua đêm.
会议结束后,她留下来多聊了一会儿。【】Sau cuộc họp, cô ấy lưu lại để nói chuyện thêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cất dữ liệu, tài liệu hoặc thông tin để dùng lại sau này.

保存数据、文件或信息,以后再使用。

Cất dữ liệu, tài liệu hoặc thông tin để dùng lại sau này.

Ví dụ
关电脑前记得保存文件。【】Nhớ lưu tệp trước khi tắt máy tính.
我的照片存储在手机上。【】Ảnh của tôi được lưu trên điện thoại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giữ gìn thứ có giá trị để không bị mất hoặc hư hỏng.

保护并保留有价值的东西,使其不丢失或损坏。

Giữ gìn thứ có giá trị để không bị mất hoặc hư hỏng.

Ví dụ
博物馆保存了许多珍贵的历史资料。【】Bảo tàng lưu nhiều tài liệu lịch sử quý.
我家仍保留着那些旧信件。【】Gia đình tôi vẫn lưu những bức thư cũ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lưu (Verb)

lưu + Danh từlưu + Từ đi kèmlưu + Động từĐộng từ + lưu
Kết hợp từ của lưu
Collocation
Ví dụ

保存数据

lưu dữ liệu

关电脑前请保存数据。

Hãy lưu dữ liệu trước khi tắt máy tính.

存储信息

lưu thông tin

这个应用程序将用户信息存储在服务器上。

Ứng dụng này lưu thông tin của người dùng trên máy chủ.

保存传统

lưu giữ truyền thống

当地人努力保存他们的传统。

Người dân cố gắng lưu giữ truyền thống địa phương.

保存文件

lưu tệp

编辑后记得保存文件。

Bạn nhớ lưu tệp sau khi chỉnh sửa nhé.

Video ngữ cảnh