ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Luỹ
Công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất
防御工事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hàng cây trồng rất dày để làm hàng rào
密集的植物或树木行