Lụy
Danh từTính từĐộng từ

Lụy (Danh từ)
01
Nước mắt.
眼泪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giống cá biển trông như con lươn.
一种像鳗鱼的海鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lụy (Tính từ)
01
Nói cá voi chết.
伤感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lụy (Động từ)
01
Nhờ vả, làm phiền, làm lôi thôi.
麻烦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
