Anh - Việt
lý lịch
Danh từ
lý lịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem lí lịch
个人背景调查
xem lí lịch
Ví dụ
警方检查了他的背景资料。【】Cảnh sát kiểm tra lý lịch của anh ấy cẩn thận.
你没有提交你的简历吗?【】Bạn có nộp lý lịch xin việc không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa