Anh - Việt

Bản dịch của từ Lý thú trong tiếng Trung

lý thú

Tính từ

lý thú (Tính từ)

Nghĩa 01 · xem lí thú

有趣

xem lí thú

Ví dụ
这部电影很有趣,值得观看。【】Bộ phim này rất lý thú và đáng xem.
你不觉得这故事无聊吗?【】Bạn không thấy câu chuyện này không lý thú sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh