Vật dụng làm bằng thủy tinh trong, thường dùng để chứa nước uống, có hình trụ tròn hoặc hình khối cụ thể, thường không có nắp và có thể có quai hoặc không.
一种用透明玻璃制成的容器,通常用于盛水,形状多为圆柱形或特定形状,通常无盖,可能带有或不带把手。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.