ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lỵ trong tiếng Trung
Lỵ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lỵ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem lị
痢疾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bệnh tiêu chảy
Chứng lỵ
Chứng tiêu chảy
Bệnh thương hàn
Bệnh viêm ruột
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
腹泻
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý