ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
M
Con chữ thứ mười lăm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
越南字母表的第15个字母
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mét [viết tắt]
米
Số 1.000 trong chữ số La Mã
一千