ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ma-mút
Voi khổng lồ hoá thạch (phiên âm từ tiếng Anh mammuth)
猛犸象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người quá xấu
极其丑陋的人